Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Ngạc nhiên, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| harritu | làm ngạc nhiên |
| harritu | làm ngạc nhiên |
| galdua | bối rối |
| nahasi | làm bối rối |
| harrituta | bối rối |
| ezustekoa | bất ngờ |
| harridura | kinh hoàng |
| babes-begiak | kính bảo hộ |
| harritarazi | làm sửng sốt |
| sinesgarria |
| không thể tin được |
| sinetsariezina | không thể tin được |
| harrigarria | tuyệt vời |
| harrituta | ngạc nhiên |
| ustez | bất ngờ |
| aupa | chà |
·