Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Tính cách, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| pentsakor | chu đáo |
| xarmagarria | duyên dáng |
| eskuzabala | hào phóng |
| antsietate | lo lắng |
| harroputsu | kiêu ngạo |
| serio | nghiêm túc |
| azkarra | thông minh |
| sortzailea | sáng tạo |
| ausartsu | dũng cảm |
| hiztun |
| hay nói |
| kontuz ibiltzen dena | cẩn thận |
| ausartua | đậm |
| erreserbatua | đã đặt trước |
| snob | hợm hĩnh |
| irten | đi ra |
·