Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Nỗi buồn, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| atsekabe | ủ rũ |
| errugarria | đáng tiếc |
| atsekabe | làm chán nản |
| ezindu | nản lòng |
| zoritxar | không vui |
| bihotz-hondar | đau lòng |
| isolatu | cô lập |
| tamalgarria | thất vọng |
| atsekabe | không thể an ủi |
| kalteberatua |
| bị thiệt thòi |
| min | nỗi buồn |
| bihotz-haustea | đau lòng |
| desesperazioa | tuyệt vọng |
| larritzaile | làm phiền |
| desesperatua | tuyệt vọng |
·