Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Toán học, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| zabalera | chiều rộng |
| prisma triangeluar | lăng trụ tam giác |
| grafiko | đồ thị |
| poligono konbexu | đa giác lồi |
| triangel kamutsa | tam giác tù |
| octogono | bát giác |
| berdin | bằng nhau |
| eneagono | đa giác chín cạnh |
| biderkatu | nhân |
| proportzio |
| tỉ lệ |
| esfera | hình cầu |
| ehuneko | phần trăm |
| triangelu isosceles | tam giác cân |
| arku | cung |
| gehitu | thêm |
·