Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Lớp học và cơ sở vật chất, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| bulego | văn phòng |
| ohar-taula | bảng thông báo |
| aldageltokia | phòng thay đồ |
| koaderno | sổ ghi chép |
| beisbol zelaia | sân bóng chày |
| jolastokia | sân chơi |
| laborategi | phòng thí nghiệm |
| erloju | đồng hồ |
| kreta | phấn |
| kirol-areto |
| phòng tập thể dục |
| kassete-erreproduzitzailea | máy nghe băng cassette |
| hitzaldi aretoa | giảng đường |
| arkatz zorroa | gọt bút chì |
| taula zuria | bảng trắng |
| klase | phòng học |
·