Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Kỳ thi, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| azterketa | bài kiểm tra |
| gainditu | trượt |
| gainditu | đi qua |
| galdera | câu hỏi |
| nota ondo | điểm tốt |
| erantzun | câu trả lời |
| proba | bài kiểm tra |
| zaintza | giám sát |
| iruzur egin | lừa đảo |
| kalifikazioen batezbesteko |
| điểm trung bình |
| aztertzaile | người chấm thi |
| evaluatzaile | người đánh giá |
| berrikuspena | sửa đổi |
| berregrabatu | thu lại |
| azterketan | thí sinh |
·