Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Xe buýt, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| txingor | mưa đá |
| autobus geltokia | bến xe buýt |
| solairu bakarreko | một tầng |
| igo autobusera | lên xe buýt |
| autobusetik jaistea | xuống xe buýt |
| zuzendari | người chỉ huy |
| autobusa galdu | lỡ xe buýt |
| bi solairu | xe hai tầng |
| autobusa hartu | bắt xe buýt |
| autobus pas |
| vé xe buýt |
| autobus gidaria | tài xế xe buýt |
| eserleku zenbakia | số ghế |
| maleta-mahai | giá để hành lý |
| ordutegia | thời khóa biểu |
| ibilbidea | tuyến đường |
·