Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Máy bay và hàng không, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| hegats | vây |
| erreakzio-motor | động cơ phản lực |
| errotore | rotor |
| gehiegizko maleta | hành lý quá tải |
| metal detektagailu | máy dò kim loại |
| pasilluko eserlekua | ghế cạnh lối đi |
| hegaldia | chuyến bay |
| garraio-banda | băng chuyền |
| joan-etor bidaia | vé khứ hồi |
| komuna |
| nhà vệ sinh |
| diru-truke | đổi tiền |
| erregistro-langilea | nhân viên check-in |
| goiko konpartimentu | ngăn chứa phía trên |
| aerodromo | sân bay |
| maleta | va li |
·