Phiếu bài tập PDF in được để học các từ tiếng Basque về chủ đề Vật lý học. Đọc danh sách từ, rồi luyện tập: nối từ với nghĩa bằng tiếng Việt, viết từ cho một nghĩa và viết nghĩa của một từ. Đáp án là tuỳ chọn.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| galbanometro | galvanometer |
| gamma izpiak | tia gamma |
| anperemetro | ampe kế |
| lurrunketa | sự bay hơi |
| Celsius | Celsius |
| irudi txikitu | hình ảnh đã giảm |
| teleskopio | kính viễn vọng |
| energia potentzial elastikoa | năng lượng thế đàn hồi |
| lanpara | đèn |
| abiadura |
| tốc độ |
| pendulu sinple | con lắc đơn |
| lente | thấu kính |
·