Phiếu bài tập PDF in được để học các từ tiếng Basque về chủ đề Phòng thí nghiệm. Đọc danh sách từ, rồi luyện tập: nối từ với nghĩa bằng tiếng Việt, viết từ cho một nghĩa và viết nghĩa của một từ. Đáp án là tuỳ chọn.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| beaker | cốc thí nghiệm |
| hodi probetako euskarria | giá đỡ ống nghiệm |
| mikroskopio orri | lam kính hiển vi |
| enbutu | phễu |
| laborategiko jantzia | áo choàng phòng thí nghiệm |
| alkohol berogailu | bình đốt cồn |
| mikroskopio | kính hiển vi |
| zelula kultibo ganbera | phòng nuôi cấy tế bào |
| pipeta | ống nhỏ giọt |
| beira bolumetriko | bình định mức |
| beira graduatuko zilindro | ống đong |
| bateria lehor | pin khô |
·