| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| bekain-brusa | bàn chải lông mày | |
| betile faltsuak | lông mi giả | |
| ezpain-burua | bàn chải môi | |
| usain | hương thơm | |
| eguzki-babes | kem chống nắng | |
| guraizeak | cái kéo | |
| zulotutako belarritako | khuyên tai xỏ lỗ | |
| aho-ur | nước súc miệng | |
| talko hauts | bột talc | |
| garbitzailea | chất tẩy rửa | |
| makillaje-kit | bộ trang điểm | |
| aurpegi-maskara | khẩu trang | |
| bizar-crema | kem cạo râu | |
| xaboi | xà phòng | |
| maskara | mặt nạ | |
| krema hotz | kem lạnh | |
| hauts | bột | |
| ezpain distira | son bóng môi | |
| krema | kem | |
| usain | mùi | |
| paleta | bảng màu | |
| eskuetako krema | kem dưỡng tay | |
| gorri | đỏ | |
| aurpegiaren hauts | phấn phủ mặt | |
| eguzkitako kremak | kem chống nắng | |
| oinarrizko likido | nền lỏng | |
| xurgagailu heze | khăn ướt | |
| betileen kizkurgailua | kẹp uốn mi | |
| hautsontzeko | bông phấn | |
| ile-depila | làm rụng lông | |
| krema oinarria | phấn nền dạng kem | |
| zamalkada | roi | |
| zuzenketagailu | kem che khuyết điểm | |
| orratz | dao cạo | |
| hautsatu hautsa | bột nén | |
| hautse distiratsu | bột phát sáng | |
| gorpuko krema | sữa dưỡng thể | |
| toner | bột mực | |
| giltza elektrikoa | dao cạo điện | |
| kotoizko artatx | bông | |
| hortzetako pasta | kem đánh răng | |
| paperezko | giấy vệ sinh | |
| kotoizko makila | tăm bông | |
| kotoizko makila | tăm bông | |
| marrazki likidoa | bút kẻ mắt dạng lỏng | |
| ura mineralaren lainoa | xịt nước khoáng | |
| xampua | dầu gội | |
| makillaje-burdina | bàn chải trang điểm | |
| lurrina | nước hoa | |
| hezetasun-emailea | kem dưỡng ẩm | |
| kolonia | nước hoa | |
| makillaje | trang điểm | |
| mascara | mascara | |
| gorritze | phấn má hồng | |
| hautsa soltea | phấn rời | |
| krema eguzkitsu | kem chống nắng | |
| orratz-aztarra | lưỡi dao cạo | |
| hagin-eskurru | bàn chải đánh răng | |
| desodorante | chất khử mùi | |
| esfoliatu | tẩy tế bào chết | |
| esku-ispilu | gương cầm tay | |
| bekainetako arkatz | bút kẻ lông mày | |
| begi-ebak | kính râm | |
| oinar | nền tảng | |
| ezpain-liner | chì kẻ môi | |
| ezpainetako | son môi | |
| ondorengo krema | nước hoa sau cạo | |
| begi-liner | bút kẻ mắt | |
| aurpegi krema | kem dưỡng mặt | |
| lotoia | lotion | |
| hortz-flos | chỉ nha khoa | |
| txintxeta | cái nhíp | |
| ispil | gương | |
| arkatz eyeliner | bút chì eyeliner | |
| begi-itzalak | phấn mắt |
·
75 từ tiếng Basque về “Trang điểm và mỹ phẩm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.