Chuyển đến nội dung
Từ vựng tiếng Basque theo chủ đề, có âm thanh | Antlang
Ant
lang
Thư viện
Tin tức
Truyện
Hội thoại
Bài nói ngắn
Podcast
Video
Từ vựng
Trò chuyện với Anto
Gọi thoại
Blog
Công cụ
Dịch tiếng Tây Ban Nha
Kiểm tra trình độ tiếng Tây Ban Nha
Đọc văn bản tiếng Tây Ban Nha thành giọng nói
Đếm tần suất từ tiếng Tây Ban Nha
Tạo flashcard tiếng Tây Ban Nha từ văn bản
Bộ Anki tiếng Tây Ban Nha
vi
Tiếng Tây Ban Nha
Đăng nhập
Nâng cấp Premium
Trang chủ
Học tiếng Basque
Từ vựng
Từ vựng
Miễn phí
Chơi game từ vựng
Cần dịch nhanh? Mở trình dịch
Từ vựng tiếng Basque theo chủ đề
Chọn một chủ đề, nghe từng từ tiếng Basque và lưu những từ bạn muốn nhớ.
Cuộc sống hằng ngày
Thói quen hằng ngày
55 từ
Số đếm và đo lường
126 từ
Màu sắc
93 từ
Thời gian, ngày và tháng
139 từ
Thời tiết và mùa
105 từ
Phương hướng và vị trí
124 từ
Con người và các mối quan hệ
Gia đình
147 từ
Các mối quan hệ
109 từ
Các giai đoạn cuộc đời
47 từ
Nuôi dạy và chăm sóc trẻ
89 từ
Hoàng gia
78 từ
Con người và vai trò
64 từ
Ngôn ngữ cơ thể và chào hỏi
63 từ
Giới tính và bản sắc
41 từ
Cảm xúc và tính cách
Cảm xúc
128 từ
Cảm xúc tích cực
62 từ
Nỗi buồn
42 từ
Sợ hãi, lo lắng và nghi ngờ
67 từ
Ngạc nhiên
31 từ
Bực bội
54 từ
Tính cách
110 từ
Thực phẩm và nguyên liệu
Trái cây
102 từ
Rau củ
132 từ
Thịt và hải sản
59 từ
Nguyên liệu
240 từ
Từ vựng ẩm thực cơ bản
147 từ
Hương vị
61 từ
Đồ uống
82 từ
Đồ ngọt và tráng miệng
133 từ
Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm
57 từ
Nấu ăn và ẩm thực
Cách chế biến món ăn
59 từ
Làm bánh và bánh mì
96 từ
Món ăn và công thức
56 từ
Ẩm thực thế giới
108 từ
Bữa ăn và bày bàn
91 từ
Dụng cụ nhà bếp
50 từ
Nhà bếp và phòng ăn
211 từ
Tủ lạnh và bảo quản thực phẩm
41 từ
Nhà hàng và dịch vụ ăn uống
49 từ
Nhà ở và đời sống
Các bộ phận của ngôi nhà
286 từ
Nhà ở và phòng
144 từ
Phòng khách
110 từ
Phòng ngủ
76 từ
Phòng tắm
124 từ
Đồ nội thất
37 từ
Trang trí nội thất
60 từ
Sân vườn
105 từ
Dọn dẹp và giặt giũ
113 từ
Cơ thể và sức khỏe
Các bộ phận cơ thể
159 từ
Nội tạng và xương
45 từ
Mắt và kính
46 từ
Cử động cơ thể
56 từ
Sức khỏe và y học
82 từ
Bệnh tật
122 từ
Triệu chứng và cơn đau
68 từ
Bệnh viện
46 từ
Phẫu thuật và thủ thuật
21 từ
Thiết bị y tế
40 từ
Hiệu thuốc
31 từ
Nha sĩ
32 từ
Bác sĩ và chuyên gia
44 từ
Sức khỏe tâm thần và nghiện
72 từ
Mua sắm và thời trang
Mua sắm
105 từ
Quần áo nữ
79 từ
Quần áo nam
31 từ
Quần áo theo mùa
41 từ
Giày dép
74 từ
Phụ kiện
73 từ
Trang sức
66 từ
Trang điểm và mỹ phẩm
75 từ
Tóc, da và móng
81 từ
Spa và chăm sóc sức khỏe
45 từ
Du lịch và giao thông
Phương tiện giao thông
179 từ
Ô tô
89 từ
Giao thông và an toàn đường bộ
63 từ
Xe máy và xe đạp
45 từ
Xe buýt
24 từ
Tàu hỏa và tàu điện ngầm
40 từ
Tàu thuyền và vận tải biển
70 từ
Máy bay và hàng không
246 từ
Ở sân bay
62 từ
Khách sạn và chỗ ở
96 từ
Du lịch và lữ hành
84 từ
Công việc và công nghiệp
Nghề nghiệp và việc làm
116 từ
Ngành nghề
41 từ
Kinh doanh cơ bản
126 từ
Tiền bạc và ngân hàng
120 từ
Ngành may mặc và may vá
95 từ
Ngành ô tô
48 từ
Sản xuất
69 từ
Dụng cụ và thiết bị
123 từ
Sửa chữa và bảo trì
114 từ
Máy móc và thiết bị
73 từ
Kỹ thuật
47 từ
Gia công cơ khí
67 từ
Năng lượng
33 từ
An toàn cháy nổ và khẩn cấp
54 từ
Dầu mỏ và xăng dầu
17 từ
Giáo dục và trường học
Từ vựng trường học
113 từ
Lớp học và cơ sở vật chất
45 từ
Hệ thống giáo dục
72 từ
Đời sống đại học
98 từ
Kỳ thi
22 từ
Môn học và khóa học
62 từ
Toán học
100 từ
Học tập và viết học thuật
39 từ
Ngôn ngữ và ngôn ngữ học
52 từ
Khoa học và thiên nhiên
Môi trường
135 từ
Sinh học
68 từ
Thực vật và hoa
112 từ
Di truyền học
27 từ
Hệ sinh thái và môi trường sống
40 từ
Thiên tai
32 từ
Đá và khoáng vật
69 từ
Hóa học
203 từ
Vật lý học
75 từ
Phòng thí nghiệm
42 từ
Các ngành khoa học
46 từ
Thiên văn học và vũ trụ
62 từ
Trái Đất và khí quyển
26 từ
Động vật và thú cưng
Động vật
417 từ
Vật nuôi trong trang trại
17 từ
Chim
43 từ
Sinh vật biển
43 từ
Côn trùng
71 từ
Bò sát và lưỡng cư
21 từ
Động vật thời tiền sử
13 từ
Bộ phận cơ thể động vật
29 từ
Chó, mèo và thú cưng
87 từ
Công nghệ và truyền thông
Công nghệ
54 từ
Máy tính và Internet
94 từ
Mạng xã hội và email
26 từ
Điện thoại, thư tín và liên lạc
31 từ
Điện tử và viễn thông
89 từ
Tin tức và truyền hình
36 từ
Giải trí và thể thao
Âm nhạc
52 từ
Nhạc cụ
32 từ
Khiêu vũ và nghệ thuật biểu diễn
30 từ
Phim ảnh
77 từ
Trò chơi
26 từ
Đồ chơi
36 từ
Sở thích và thời gian rảnh
92 từ
Truyện và văn học
49 từ
Giải trí
29 từ
Thể thao cơ bản
56 từ
Thể thao đồng đội và bóng
62 từ
Quyền anh
18 từ
Điền kinh và thể hình
28 từ
Bơi lội và thể thao dưới nước
32 từ
Thể thao mạo hiểm và cưỡi ngựa
34 từ
Thế giới và xã hội
Địa lý
98 từ
Châu Âu
46 từ
Châu Á
47 từ
Châu Phi
21 từ
Châu Mỹ và châu Đại Dương
27 từ
Hoa Kỳ
63 từ
Chính phủ và Hiến pháp Hoa Kỳ
34 từ
Lịch sử và ngày lễ Mỹ
27 từ
Lịch sử
62 từ
Chiến tranh và quân sự
68 từ
Văn hóa và di sản
25 từ
Cảnh sát và thực thi pháp luật
82 từ
Chính phủ và pháp luật
126 từ
Ngày lễ và lễ kỷ niệm
65 từ
Tôn giáo và truyền thống
132 từ
Cao bồi và miền Tây hoang dã
21 từ
Câu hỏi về từ vựng tiếng Basque
Từ vựng tiếng Basque được sắp xếp thế nào?
Theo chủ đề: 16 nhóm như ẩm thực, du lịch, cảm xúc, với 166 chủ đề bên trong. Chọn một chủ đề để xem các từ cùng nghĩa và âm thanh.
Tôi có nghe được cách phát âm từng từ tiếng Basque không?
Có. Mỗi từ đều có âm thanh để bạn nghe và đọc theo. Hãy lưu những từ muốn nhớ và ôn lại sau.
Từ vựng tiếng Basque có miễn phí không?
Có. Đọc và nghe mọi chủ đề đều miễn phí. Tài khoản miễn phí cho phép lưu từ và ôn bằng lặp lại ngắt quãng.
Học từ trong ngữ cảnh
Bài học Tiếng Tây Ban Nha
Bài học Tiếng Pháp
Bài học Tiếng Đức
Bài học Tiếng Nhật
Bài học Tiếng Hàn
Bài học Tiếng Ý
Bài học Tiếng Bồ Đào Nha
Bài học Tiếng Trung
Trang chủ
Học
Trò chuyện
Từ
Tôi