Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| barazkijale | người ăn chay |
| dieta egin | ăn kiêng |
| janari arin | bữa ăn nhẹ |
| hartzidura | lên men |
| elikagai bidezko gaixotasuna | bệnh lây qua thực phẩm |
| jan ari bezala jan | ăn như ngựa |
| kalitatearen kontrola | kiểm soát chất lượng |
| arto-gari zopa | súp ngô |
| arroz egosia | cháo |
| bulimia |
| chứng cuồng ăn |
| janari garbia | ăn uống sạch |
| elikagai transgenikoak | thực phẩm biến đổi gen |
| fruta | quả |
| ez dute elikagai segurtasunaren estandarrak betetzen | không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| babarrun | đậu |
·