Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Đồ uống, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| kakao | cacao |
| ur karbonatu | nước có ga |
| ardo bubal | rượu sủi bọt |
| arrautza-punxa | rượu trứng |
| kafe zuria | cà phê sữa |
| ur | nước |
| tequila | tequila |
| belarrezko tea | trà thảo mộc |
| kolak | coca |
| finesa |
| sự tinh tế |
| tea izoztua | trà đá |
| xampaina | rượu sâm panh |
| lager | lager |
| bihotzberoa | thân thiện |
| kaputxino | cà phê cappuccino |
·