Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Thực vật và hoa, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| konifero | thuộc họ thông |
| astigar | cây phong |
| kaktus | xương rồng |
| lore | hoa |
| makal | bạch dương |
| errautsa | tro |
| zurtoin | thân |
| ekilore | hoa hướng dương |
| igoerazko arrosa | hoa hồng leo |
| polen |
| phấn hoa |
| palmondo | cây cọ |
| huntza | cây thường xuân |
| hagin | thủy tùng |
| asentsio | tầm ma |
| lili | hoa loa kèn |
·