Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Thiên văn học và vũ trụ, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| gamma izpiak | tia gamma |
| espazio kanpo | không gian bên ngoài |
| izar iheskor | sao băng |
| teleskopio | kính viễn vọng |
| disko hegalari | đĩa bay |
| suzko | tên lửa |
| Unibertsoaren Big Bangaren teoria | Thuyết Vụ nổ lớn |
| nano zuria | sao lùn trắng |
| lente | thấu kính |
| aerospace |
| hàng không vũ trụ |
| Pluton | Sao Diêm Vương |
| espazio zunda | tàu thăm dò vũ trụ |
| kosmonauta | phi hành gia |
| kometak | sao chổi |
| Urano | Sao Thiên Vương |
·