Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Sản xuất, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| kobre | đồng |
| urre | vàng |
| grafito | graphit |
| errautsa | tro |
| kreta | phấn |
| ekoizpen prozesua | quá trình sản xuất |
| erretxina | cao su |
| nekazaritza-produktuak | sản phẩm nông nghiệp |
| asfalto | nhựa đường |
| nikel |
| niken |
| lurra | đất |
| urteko ekoizpena | sản xuất hàng năm |
| zura | gỗ |
| brontze | đồng thau |
| harlau | bảng đá |
·