Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Máy móc và thiết bị, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| errotore | rotor |
| kurbel | crank |
| eraztun-arra | bánh răng |
| eraztun-ardatza | ổ bi |
| eskuilgailu anfibio | máy đào lưỡng cư |
| tresna | dụng cụ |
| transmisioa | hộp số |
| gurpil flotatzaile | cần cẩu nổi |
| erloju | đồng hồ |
| bizkornio |
| bu lông |
| piñoi | đĩa xích |
| asfalto konpaktatzailea | máy đầm nhựa |
| segurtasun balbula | van an toàn |
| zelula fotovoltaiko | tế bào năng lượng mặt trời |
| igogailu | thang máy |
·