Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Lịch sử, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| herritarren eskubideak | quyền công dân |
| Erdi Aroko | thời trung cổ |
| suntsipen | sự hủy diệt |
| baserritar | nông dân |
| altzari denda | cửa hàng đồ cổ |
| tronu | ngai vàng |
| Kanbriar | Cambri |
| barroko | Baroque |
| gerrilla | du kích |
| momia |
| xác ướp |
| Kanbriarra | Kỷ Cambri |
| bibliografo | nhà biên mục |
| gerraondoko | hậu chiến |
| basati | hoang dã |
| gaztelu | lâu đài |
·