Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Địa lý, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| goi-ordoki | cao nguyên |
| aintzira | hồ |
| harri-hondakin | đá vụn |
| ozeano | đại dương |
| zona epel | vùng ôn đới |
| sumendi lo | núi lửa ngủ |
| Asia | Châu Á |
| hotz | lạnh |
| glaziar | sông băng |
| harkaitz |
| vách đá |
| badia | vịnh |
| udaberri | mùa xuân |
| harkaitz | đá tảng |
| morrena | mô-ren |
| Tamesis | Sông Thames |
·