Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Nhà hàng và dịch vụ ăn uống, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| pastel | bánh ngọt |
| sutegi | nướng |
| janari eramangarri | mang về |
| postre | món tráng miệng |
| kafe- denda | quán cà phê |
| korku-zerbitzu | phí mở chai |
| plater | đĩa |
| bufet | búp phê |
| sommelier | sommelier |
| entsalada |
| xà lách |
| galtzagarria | thực đơn |
| brunch | brunch |
| bistro | bistro |
| zerbitzari | bồi bàn |
| zerbitzari | bồi bàn nữ |
·