Học đếm bằng tiếng Wales: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Wales | Số |
|---|---|
sero | 0không |
un | 1một |
dau | 2hai |
tri | 3ba |
pedwar | 4bốn |
pump | 5năm |
chwech | 6sáu |
saith | 7bảy |
wyth | 8tám |
naw | 9chín |
deg | 10mười |
un deg un | 11mười một |
deuddeg | 12mười hai |
tri ar ddeg | 13mười ba |
pedwar ar ddeg | 14mười bốn |
pymtheg | 15mười lăm |
un ar bymtheg | 16mười sáu |
saith ar bymtheg | 17mười bảy |
deunaw | 18mười tám |
pedwar ar bymtheg | 19mười chín |
dau ddeg | 20hai mươi |
tri deg | 30ba mươi |
pedwar deg | 40bốn mươi |
pum deg | 50năm mươi |
chwe deg | 60sáu mươi |
saith deg | 70bảy mươi |
wyth deg | 80tám mươi |
naw deg | 90chín mươi |
cant | 100trăm |
mil | 1000nghìn |