Bộ Anki gồm các từ tiếng Wales về chủ đề Kỹ thuật, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Wales sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Wales | tiếng Việt |
|---|---|
| toriad drosglwyd | cầu dao mạch vào |
| telegyfathrebu | viễn thông |
| hidlif aer | bộ lọc không khí |
| llen aer | màn khí |
| dwythell | ống dẫn |
| gwyddoniaeth deunyddiau | khoa học vật liệu |
| gwifren niwtral | dây trung tính |
| condensadur cyfnewid | tụ điện bù |
| cyddwylydd | bộ ngưng tụ |
| ffenestr to roof |
| thông gió mái nhà |
| peiriant awyr cyddwys | máy lạnh |
| ffenestrwr oeri | quạt làm mát |
| peirianneg amgylcheddol | kỹ thuật môi trường |
| dileu lleithder | máy hút ẩm |
| system echdynnu aer | hệ thống hút khí |
·