Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Urdu: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Urdu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ہیلو | helo | xin chào |
ہیلو | helo | chào |
صبح بخیر | sabah bakhair | Chào buổi sáng |
دوپہر بخیر | dopahar bakhair | Chào buổi chiều |
شام بخیر | sham bakhair | Chào buổi tối |
شب بخیر | shab bakhair | Chúc ngủ ngon |
الوداع | aluda | tạm biệt |
بعد میں ملتے ہیں۔ | bad min malte hen. | Hẹn gặp lại |
کل ملتے ہیں۔ | kal malte hen. | Hẹn mai gặp lại |
خوش آمدید | khush amdeed | chào mừng |
آپ سے مل کر خوشی ہوئی۔ | aap se mal kar khushi hoi. | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Urdu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
آپ کیسے ہیں؟ | aap kaise hain? | Bạn có khỏe không? |
میں ٹھیک ہوں، شکریہ | min thek hon, shkaria | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
آپ کا نام کیا ہے؟ | aap ka naam kiya hay? | Tên bạn là gì? |
میرا نام انا ہے۔ | mera naam ana hay. | Tên tôi là Anna |
آپ کہاں سے ہیں؟ | aap kahan se hen? | Bạn đến từ đâu? |
کیا آپ انگریزی بولتے ہیں؟ | kiya aap angrizi bolte hen? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
میری سمجھ میں نہیں آتا | meri samajh min nihen aata | Tôi không hiểu |
کیا آپ اسے دہرا سکتے ہیں؟ | kiya aap ise dahra sakte hen? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
براہ کرم آہستہ بولیں۔ | barah karm aahastah bolin. | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Urdu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
شکریہ | shkaria | Cảm ơn |
آپ کا بہت بہت شکریہ | aap ka bahat bahat shkaria | Cảm ơn rất nhiều |
کوئی بات نہیں | koi baat nahin | Không có gì |
براہ کرم | barah karm | làm ơn |
معذرت | mazart | xin lỗi |
معاف کیجئے گا۔ | maf kijiye ga. | Xin phép |
ہاں | han | vâng |
نہیں | nihen | không |
| tiếng Urdu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
مدد! | madad! | Cứu với! |
باتھ روم کہاں ہے؟ | bath rom kahan hay? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
یہ کتنا ہے؟ | ya ktana hay? | Cái này bao nhiêu? |
بل، براہ مہربانی | bal, barah maharbani | Cho tôi tính tiền |
مجھے کچھ پانی چاہیے | majhe kach pani chahiye | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Urdu | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
مجھے آپ سے محبت ہے | mujhe aap se muhabbat hai | Anh yêu em |
مبارک ہو | mubark ho | Chúc mừng |
سالگرہ مبارک ہو۔ | salgirah mubark ho. | Chúc mừng sinh nhật |
چیئرز! | chiyarz! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Urdu