Học đếm bằng tiếng Ukraina: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Ukraina | Phát âm | Số |
|---|---|---|
нуль | nulʹ | 0không |
один | odyn | 1một |
два | dva | 2hai |
три | try | 3ba |
чотири | chotyry | 4bốn |
п'ять | p'yatʹ | 5năm |
шість | shistʹ | 6sáu |
сім | sim | 7bảy |
вісім | visim | 8tám |
дев'ять | dev'yatʹ | 9chín |
десять | desyatʹ | 10mười |
одинадцять | odynadtsyatʹ | 11mười một |
дванадцять | dvanadtsyatʹ | 12mười hai |
тринадцять | trynadtsyatʹ | 13mười ba |
чотирнадцять | chotyrnadtsyatʹ | 14mười bốn |
п'ятнадцять | p'yatnadtsyatʹ | 15mười lăm |
шістнадцять | shistnadtsyatʹ | 16mười sáu |
сімнадцять | simnadtsyatʹ | 17mười bảy |
вісімнадцять | visimnadtsyatʹ | 18mười tám |
дев'ятнадцять | dev'yatnadtsyatʹ | 19mười chín |
двадцять | dvadtsyatʹ | 20hai mươi |
тридцять | trydtsyatʹ | 30ba mươi |
сорок | sorok | 40bốn mươi |
п'ятдесят | p'yatdesyat | 50năm mươi |
шістдесят | shistdesyat | 60sáu mươi |
сімдесят | simdesyat | 70bảy mươi |
вісімдесят | visimdesyat | 80tám mươi |
дев'яносто | dev'yanosto | 90chín mươi |
сто | sto | 100trăm |
тисяча | tysyacha | 1000nghìn |