Học đếm bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Số |
|---|---|
sıfır | 0không |
bir | 1một |
iki | 2hai |
üç | 3ba |
dört | 4bốn |
beş | 5năm |
altı | 6sáu |
yedi | 7bảy |
sekiz | 8tám |
dokuz | 9chín |
on | 10mười |
on bir | 11mười một |
on iki | 12mười hai |
on üç | 13mười ba |
on dört | 14mười bốn |
on beş | 15mười lăm |
on altı | 16mười sáu |
on yedi | 17mười bảy |
on sekiz | 18mười tám |
on dokuz | 19mười chín |
yirmi | 20hai mươi |
otuz | 30ba mươi |
kırk | 40bốn mươi |
elli | 50năm mươi |
altmış | 60sáu mươi |
yetmiş | 70bảy mươi |
seksen | 80tám mươi |
doksan | 90chín mươi |
yüz | 100trăm |
bin | 1000nghìn |