Học đếm bằng tiếng Tamil: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Tamil | Phát âm | Số |
|---|---|---|
பூஜ்ஜியம் | poojjiyam | 0không |
ஒன்று | ondru | 1một |
இரண்டு | irandu | 2hai |
மூன்று | moondru | 3ba |
நான்கு | naangu | 4bốn |
ஐந்து | ainthu | 5năm |
ஆறு | aaru | 6sáu |
ஏழு | eezhu | 7bảy |
எட்டு | ettu | 8tám |
ஒன்பது | onpathu | 9chín |
பத்து | paththu | 10mười |
பதினொன்று | pathinondru | 11mười một |
பன்னிரண்டு | pannirandu | 12mười hai |
பதின்மூன்று | padhimoondru | 13mười ba |
பதினான்கு | pathinaanku | 14mười bốn |
பதினைந்து | pathinainthu | 15mười lăm |
பதினாறு | pathinaaru | 16mười sáu |
பதினேழு | pathinezhu | 17mười bảy |
பதினெட்டு | pathinettu | 18mười tám |
பத்தொன்பது | paththonpathu | 19mười chín |
இருபது | irupathu | 20hai mươi |
முப்பது | muppathu | 30ba mươi |
நாற்பது | naarpathu | 40bốn mươi |
ஐம்பது | aimbathu | 50năm mươi |
அறுபது | arupathu | 60sáu mươi |
எழுபது | ezhupathu | 70bảy mươi |
எண்பது | enbathu | 80tám mươi |
தொண்ணூறு | thonnooru | 90chín mươi |
நூறு | nooru | 100trăm |
ஆயிரம் | aayiram | 1000nghìn |