Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Sinhala: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Sinhala | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ආයුබෝවන් | āyubōvan | xin chào |
හායි | hāyi | chào |
සුභ උදෑසනක් | subha udǣsanak | Chào buổi sáng |
සුභ මධ්යහ්නයක් | subha madhyahnayak | Chào buổi chiều |
සුභ සන්ධ්යාවක් | subha sandhyāvak | Chào buổi tối |
සුභ රාත්රියක් | subha rātriyak | Chúc ngủ ngon |
ගිහින් එන්නම් | gihin ennam | tạm biệt |
පස්සේ හමුවෙමු | passē hamuvemu | Hẹn gặp lại |
හෙට හමුවෙමු | heṭa hamuvemu | Hẹn mai gặp lại |
ආයුබෝවන් | āyubōvan | chào mừng |
ඔබව හමුවීමෙන් සතුටුයි | obava hamuvīmen satuṭui | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Sinhala | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ඔයාට කොහොම ද? | oyāṭa kohoma da? | Bạn có khỏe không? |
මම හොඳින්, ස්තූතියි | mama hon̆din, stūtiyi | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
ඔයාගේ නම කුමක් ද? | oyāgē nama kumak da? | Tên bạn là gì? |
මගේ නම ඇනා | magē nama ænā | Tên tôi là Anna |
ඔයා කොහෙන් ද එන්නේ? | oyā kohen da ennē? | Bạn đến từ đâu? |
ඔයා ඉංග්රීසි කථා කරනවා ද? | oyā iṁgrīsi kathā karanavā da? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
මට තේරෙන්නේ නෑ | maṭa tērennē nǣ | Tôi không hiểu |
ආයෙත් කියන්න පුළුවන් ද? | āyet kiyanna puḷuvan da? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
කරුණාකර සෙමින් කතා කරන්න | karuṇākara semin katā karanna | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Sinhala | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ඔයාට ස්තූතියි | oyāṭa stūtiyi | Cảm ơn |
ඔයාට බොහෝම ස්තූතියි | oyāṭa bohōma stūtiyi | Cảm ơn rất nhiều |
කමක් නැහැ | kamak næhæ | Không có gì |
කරුණාකර | karuṇākara | làm ơn |
සමාවෙන්න | samāvenna | xin lỗi |
සමාවන්න, පොඩ්ඩක් | samāvanna, poḍḍak | Xin phép |
ඔව් | ov | vâng |
නැත | næta | không |
| tiếng Sinhala | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
උදව්! | udav! | Cứu với! |
නානකාමරය තියෙන්නේ කොහේ ද? | nānakāmaraya tiyennē kohē da? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
මේක කීයද? | mēka kīyada? | Cái này bao nhiêu? |
කරුණාකර බිල දෙන්න | karuṇākara bila denna | Cho tôi tính tiền |
මම වතුර ටිකක් කැමතියි | mama vatura ṭikak kæmatiyi | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Sinhala | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
මම ඔයාට ආදරෙයි | mama oyāṭa ādareyi | Anh yêu em |
සුභ පැතුම් | subha pætum | Chúc mừng |
සුබ උපන් දිනයක් | suba upan dinayak | Chúc mừng sinh nhật |
චියර්ස්! | ciyars! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Sinhala