Học đếm bằng tiếng Sinhala: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Sinhala | Phát âm | Số |
|---|---|---|
සුන්ය | sunya | 0không |
එක | eka | 1một |
දෙක | deka | 2hai |
තුන | tuna | 3ba |
හතර | hatara | 4bốn |
පහ | paha | 5năm |
හය | haya | 6sáu |
හත | hata | 7bảy |
අට | aṭa | 8tám |
නවය | navaya | 9chín |
දහය | dahaya | 10mười |
එකොළහ | ekoḷaha | 11mười một |
දොළහ | doḷaha | 12mười hai |
දහතුන | dahatuna | 13mười ba |
දාහතර | dāhatara | 14mười bốn |
පහළොව | pahaḷova | 15mười lăm |
දහසය | dahasaya | 16mười sáu |
දහහත | dahahata | 17mười bảy |
දහඅට | dahaaṭa | 18mười tám |
දහනවය | dahanavaya | 19mười chín |
විස්ස | vissa | 20hai mươi |
තිහ | tiha | 30ba mươi |
හතළිහ | hataḷiha | 40bốn mươi |
පනහ | panaha | 50năm mươi |
හැට | hæṭa | 60sáu mươi |
හැත්තෑව | hættǣva | 70bảy mươi |
අසූව | asūva | 80tám mươi |
අනූව | anūva | 90chín mươi |
සියය | siyaya | 100trăm |
දහසක් | dahasak | 1000nghìn |