Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Nga: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Nga | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Здравствуйте | Zdravstvuyte | xin chào |
Привет | Privet | chào |
Доброе утро | Dobroye utro | Chào buổi sáng |
Добрый день | Dobryy den' | Chào buổi chiều |
Добрый вечер | Dobryy vecher | Chào buổi tối |
Спокойной ночи | Spokoynoy nochi | Chúc ngủ ngon |
До свидания | Do svidaniya | tạm biệt |
Увидимся позже | Uvidimsya pozzhe | Hẹn gặp lại |
Увидимся завтра | Uvidimsya zavtra | Hẹn mai gặp lại |
добро пожаловать | dobro pozhalovat' | chào mừng |
Приятно познакомиться | Priyatno poznakomit'sya | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Nga | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Как у вас дела? | Kak u vas dela? | Bạn có khỏe không? |
У меня всё хорошо, спасибо | U menya vsyo khorosho, spasibo | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Как вас зовут? | Kak vas zovut? | Tên bạn là gì? |
Меня зовут Анна | Menya zovut Anna | Tên tôi là Anna |
Откуда вы? | Otkuda vy? | Bạn đến từ đâu? |
Вы говорите по-английски? | Vy govorite po-angliyski? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Я не понимаю | YA ne ponimayu | Tôi không hiểu |
Можете повторить? | Mozhete povtorit'? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Пожалуйста, говорите медленно | Pozhaluysta, govorite medlenno | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Nga | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Спасибо | Spasibo | Cảm ơn |
Большое спасибо | Bol'shoye spasibo | Cảm ơn rất nhiều |
Пожалуйста | Pozhaluysta | Không có gì |
пожалуйста | pozhaluysta | làm ơn |
извините | izvinite | xin lỗi |
Прошу прощения | Proshu proshcheniya | Xin phép |
да | da | vâng |
нет | net | không |
| tiếng Nga | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Помогите! | Pomogite! | Cứu với! |
Где здесь туалет? | Gde zdes' tualet? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Сколько это стоит? | Skol'ko eto stoit? | Cái này bao nhiêu? |
Счёт, пожалуйста | Schyot, pozhaluysta | Cho tôi tính tiền |
Я хотел бы немного воды | YA khotel by nemnogo vody | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Nga | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Я тебя люблю | YA tebya lyublyu | Anh yêu em |
Поздравляю! | Pozdravlyayu! | Chúc mừng |
С днём рождения! | S dnyom rozhdeniya! | Chúc mừng sinh nhật |
Ваше здоровье! | Vashe zdorov'ye! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Nga