Học đếm bằng tiếng Nga: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Nga | Phát âm | Số |
|---|---|---|
ноль | nol' | 0không |
один | odin | 1một |
два | dva | 2hai |
три | tri | 3ba |
четыре | chetyre | 4bốn |
пять | pyat' | 5năm |
шесть | shest' | 6sáu |
семь | sem' | 7bảy |
восемь | vosem' | 8tám |
девять | devyat' | 9chín |
десять | desyat' | 10mười |
одиннадцать | odinnadtsat' | 11mười một |
двенадцать | dvenadtsat' | 12mười hai |
тринадцать | trinadtsat' | 13mười ba |
четырнадцать | chetyrnadtsat' | 14mười bốn |
пятнадцать | pyatnadtsat' | 15mười lăm |
шестнадцать | shestnadtsat' | 16mười sáu |
семнадцать | semnadtsat' | 17mười bảy |
восемнадцать | vosemnadtsat' | 18mười tám |
девятнадцать | devyatnadtsat' | 19mười chín |
двадцать | dvadtsat' | 20hai mươi |
тридцать | tridtsat' | 30ba mươi |
сорок | sorok | 40bốn mươi |
пятьдесят | pyat'desyat | 50năm mươi |
шестьдесят | shest'desyat | 60sáu mươi |
семьдесят | sem'desyat | 70bảy mươi |
восемьдесят | vosem'desyat | 80tám mươi |
девяносто | devyanosto | 90chín mươi |
сто | sto | 100trăm |
тысяча | tysyacha | 1000nghìn |