Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Ba Lan: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Ba Lan | Nghĩa |
|---|---|
cześć | xin chào |
cześć | chào |
Dzień dobry | Chào buổi sáng |
Dzień dobry | Chào buổi chiều |
Dobry wieczór | Chào buổi tối |
Dobranoc | Chúc ngủ ngon |
Do widzenia | tạm biệt |
Do zobaczenia później | Hẹn gặp lại |
Do zobaczenia jutro | Hẹn mai gặp lại |
witamy | chào mừng |
Miło mi cię poznać | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Ba Lan | Nghĩa |
|---|---|
Jak się masz? | Bạn có khỏe không? |
Dobrze, dziękuję | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Jak masz na imię? | Tên bạn là gì? |
Mam na imię Anna | Tên tôi là Anna |
Skąd jesteś? | Bạn đến từ đâu? |
Czy mówi Pan po angielsku? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
nie rozumiem | Tôi không hiểu |
Czy możesz to powtórzyć? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Proszę mówić powoli | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Ba Lan | Nghĩa |
|---|---|
Dziękuję | Cảm ơn |
Dziękuję bardzo | Cảm ơn rất nhiều |
Proszę bardzo | Không có gì |
proszę | làm ơn |
przepraszam | xin lỗi |
Przepraszam | Xin phép |
tak | vâng |
nie | không |
| tiếng Ba Lan | Nghĩa |
|---|---|
Pomoc! | Cứu với! |
Gdzie jest toaleta? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Ile to kosztuje? | Cái này bao nhiêu? |
Proszę o rachunek | Cho tôi tính tiền |
Chciałbym trochę wody | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Ba Lan | Nghĩa |
|---|---|
Kocham cię | Anh yêu em |
Gratulacje | Chúc mừng |
Wszystkiego najlepszego z okazji urodzin | Chúc mừng sinh nhật |
Na zdrowie! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Ba Lan