Bộ Anki gồm các từ tiếng Ba Lan về chủ đề Tàu hỏa và tàu điện ngầm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Ba Lan sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Ba Lan | tiếng Việt |
|---|---|
| lokomotywa | đầu máy |
| przedział | ngăn |
| automat biletowy | máy bán vé |
| powóz | xe ngựa |
| pociąg nocny | tàu đêm |
| tunel | đường hầm |
| sygnał | tín hiệu |
| pociąg metra | tàu điện ngầm |
| siedzenie na platformie | ghế trên nền tảng |
| bariera biletowa |
| rào chắn vé |
| schody | cầu thang |
| metro | tàu điện ngầm |
| bilet | vé |
| pociąg | tàu hỏa |
| stacja metra | ga tàu điện ngầm |
·