Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Marathi: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Marathi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
नमस्कार | namaskar | xin chào |
नमस्कार | namaskar | chào |
शुभ सकाळ | shubh sakal | Chào buổi sáng |
शुभ दुपार | shubh dupar | Chào buổi chiều |
शुभ संध्याकाळ | shubh sandhyakal | Chào buổi tối |
शुभ रात्री | shubh ratri | Chúc ngủ ngon |
बाय | bay | tạm biệt |
नंतर भेटू | nantar bhetu | Hẹn gặp lại |
उद्या भेटू | udya bhetu | Hẹn mai gặp lại |
स्वागत आहे | swagat aahe | chào mừng |
तुम्हाला भेटून आनंद झाला | tumhala bhetun anand zala | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Marathi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
कसे आहात? | kase aahat? | Bạn có khỏe không? |
मी ठीक आहे, धन्यवाद | mi thik aahe, dhanyavaad | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
तुमचे नाव काय आहे? | tumche naav kaay aahe? | Tên bạn là gì? |
माझे नाव अण्णा आहे | maajhe naav anna aahe | Tên tôi là Anna |
तुम्ही कुठून आलात? | tumhi kuthoon aalat? | Bạn đến từ đâu? |
तुम्ही इंग्रजी बोलता का? | tumhi engraji bolata ka? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
मला कळत नाही | mala kalat naahi | Tôi không hiểu |
तुम्ही ते पुन्हा सांगू शकता का? | tumhi te punha sangu shakata ka? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
कृपया हळू बोला | krupaya halu bola | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Marathi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
धन्यवाद | dhanyavaad | Cảm ơn |
खूप खूप धन्यवाद | khoop khoop dhanyavaad | Cảm ơn rất nhiều |
तुमचे स्वागत आहे | tumche swagat aahe | Không có gì |
कृपया | krupaya | làm ơn |
माफ करा | maaf karaa | xin lỗi |
माफ करा | maaf karaa | Xin phép |
होय | hoy | vâng |
नाही | naahi | không |
| tiếng Marathi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
मदत करा! | madat kara! | Cứu với! |
बाथरूम कुठे आहे? | bathroom kuthe aahe? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
हे किती आहे? | he kitee aahe? | Cái này bao nhiêu? |
बिल, कृपया | bil, krupaya | Cho tôi tính tiền |
मला थोडे पाणी हवे आहे | mala thode pani have aahe | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Marathi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
मी तुझ्यावर प्रेम करतो | mi tujhyavar prem karto | Anh yêu em |
अभिनंदन | abhinandan | Chúc mừng |
वाढदिवसाच्या शुभेच्छा | vadhdivsachya shubhechcha | Chúc mừng sinh nhật |
चिअर्स! | chiars! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Marathi