Học đếm bằng tiếng Marathi: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Marathi | Phát âm | Số |
|---|---|---|
शून्य | shunya | 0không |
एक | ek | 1một |
दोन | don | 2hai |
तीन | teen | 3ba |
चार | char | 4bốn |
पाच | pach | 5năm |
सहा | saha | 6sáu |
सात | sat | 7bảy |
आठ | aath | 8tám |
नऊ | nau | 9chín |
दहा | daha | 10mười |
अकरा | akra | 11mười một |
बारा | bara | 12mười hai |
तेरा | tera | 13mười ba |
चौदा | chauda | 14mười bốn |
पंधरा | pandhra | 15mười lăm |
सोळा | sola | 16mười sáu |
सतरा | satra | 17mười bảy |
अठरा | athara | 18mười tám |
एकोणीस | ekonis | 19mười chín |
वीस | vis | 20hai mươi |
तीस | tees | 30ba mươi |
चाळीस | chalis | 40bốn mươi |
पन्नास | pannas | 50năm mươi |
साठ | satha | 60sáu mươi |
सत्तर | sattar | 70bảy mươi |
ऐंशी | ainshi | 80tám mươi |
नव्वद | navvad | 90chín mươi |
शंभर | shambhar | 100trăm |
हजार | hajar | 1000nghìn |