Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Malayalam: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Malayalam | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ഹലോ | halo | xin chào |
ഹായ് | hai | chào |
സുപ്രഭാതം | suprabhaatham | Chào buổi sáng |
ശുഭ മധ്യാഹ്നം | shubha madhyaahnam | Chào buổi chiều |
ശുഭ സായാഹ്നം | shubha saayaahnam | Chào buổi tối |
ശുഭ രാത്രി | shubha raathri | Chúc ngủ ngon |
ബൈ | bai | tạm biệt |
പിന്നെ കാണാം | pinne kaanam | Hẹn gặp lại |
നാളെ കാണാം | naale kaanam | Hẹn mai gặp lại |
സ്വാഗതം | swagatham | chào mừng |
നിങ്ങളെ കണ്ടതിൽ സന്തോഷം | ningale kandathil santhosham | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Malayalam | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
സുഖമാണോ? | sukhamaano? | Bạn có khỏe không? |
എനിക്ക് സുഖം തന്നെ, നന്ദി | enikku sukham thanne, nandi | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
നിങ്ങളുടെ പേര് എന്താണ്? | ningalude peru enthaanu? | Tên bạn là gì? |
എന്റെ പേര് അന്ന | ente peru anna | Tên tôi là Anna |
നിങ്ങൾ എവിടെ നിന്നാണ് വരുന്നത്? | ningal evide ninnaanu varunnathu? | Bạn đến từ đâu? |
നിങ്ങൾ ഇംഗ്ലീഷ് സംസാരിക്കുമോ? | ningal english samsaarikkumo? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
എനിക്ക് മനസ്സിലാകുന്നില്ല | enikku manasilaakunnilla | Tôi không hiểu |
ഒന്നുകൂടി പറയാമോ? | onnukoodi parayaamo? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
ദയവായി പതുക്കെ സംസാരിക്കുക | dayavaayi pathukke samsaarikkuka | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Malayalam | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
നന്ദി | nandi | Cảm ơn |
വളരെ നന്ദി | valare nandi | Cảm ơn rất nhiều |
സാരമില്ല | saaramilla | Không có gì |
ദയവായി | dayavaayi | làm ơn |
ക്ഷമിക്കണം | kshamikkanam | xin lỗi |
ഒന്ന് ക്ഷമിക്കണേ | onnu kshamikkane | Xin phép |
അതെ | athe | vâng |
ഇല്ല | illa | không |
| tiếng Malayalam | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
സഹായം! | sahaayam! | Cứu với! |
എവിടെയാണ് ബാത്ത്റൂം? | evideyaanu baathroom? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
ഇത് എത്രയാണ്? | ithu ethrayaanu? | Cái này bao nhiêu? |
ബിൽ, ദയവായി | bil, dayavaayi | Cho tôi tính tiền |
എനിക്ക് കുറച്ച് വെള്ളം വേണം | enikku kurachu vellam venam | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Malayalam | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ഞാൻ നിന്നെ സ്നേഹിക്കുന്നു | njaan ninne snehikkunnu | Anh yêu em |
അഭിനന്ദനങ്ങൾ | abhinandanangal | Chúc mừng |
ജന്മദിനാശംസകൾ | janmadinaashamsakal | Chúc mừng sinh nhật |
ചിയേഴ്സ്! | chiyers! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Malayalam