Bộ Anki gồm các từ tiếng Malayalam về chủ đề Tàu hỏa và tàu điện ngầm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Malayalam sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Malayalam | tiếng Việt |
|---|---|
| ലോക്കോമോട്ടീവ് | đầu máy |
| ബോക്സ് | ngăn |
| ടിക്കറ്റ് മെഷീൻ | máy bán vé |
| ക carriage | xe ngựa |
| റാത്രി ട്രെയിൻ | tàu đêm |
| സുരംഗം | đường hầm |
| സിഗ്നൽ | tín hiệu |
| ട്യൂബ് ട്രെയിൻ | tàu điện ngầm |
| പ്ലാറ്റ്ഫോം സീറ്റ് | ghế trên nền tảng |
| ടിക്കറ്റ് ബാരിയർ |
| rào chắn vé |
| പടികൾ | cầu thang |
| മെട്രോ | tàu điện ngầm |
| ടിക്കറ്റ് | vé |
| ട്രെയിൻ | tàu hỏa |
| മെട്രോ നിലയം | ga tàu điện ngầm |
·