Bộ Anki gồm các từ tiếng Malayalam về chủ đề Trang điểm và mỹ phẩm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Malayalam sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Malayalam | tiếng Việt |
|---|---|
| മുടിയBrush | bàn chải lông mày |
| മിഥ്യാ മെതിലുകൾ | lông mi giả |
| തുടി ബ്രഷ് | bàn chải môi |
| സുഗന്ധം | hương thơm |
| സൺബ്ലോക്ക് | kem chống nắng |
| കത്രി | cái kéo |
| പൊട്ടിയ കമ്മല് | khuyên tai xỏ lỗ |
| മൗത്ത് വാഷ് | nước súc miệng |
| ടാൽക്കം പൊടി | bột talc |
| ശുചീകരണി |
| chất tẩy rửa |
| മേക്കപ്പ് കിറ്റ് | bộ trang điểm |
| മുഖംമൂടി | khẩu trang |
| ഷേവിംഗ് ക്രീം | kem cạo râu |
| സോപ്പ് | xà phòng |
| മാസ്ക് | mặt nạ |
·