Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Mã Lai: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Mã Lai | Nghĩa |
|---|---|
helo | xin chào |
hai | chào |
selamat pagi | Chào buổi sáng |
selamat petang | Chào buổi chiều |
selamat petang | Chào buổi tối |
selamat malam | Chúc ngủ ngon |
selamat tinggal | tạm biệt |
Jumpa lagi nanti | Hẹn gặp lại |
jumpa esok | Hẹn mai gặp lại |
selamat datang | chào mừng |
Gembira berjumpa dengan anda | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Mã Lai | Nghĩa |
|---|---|
apa khabar | Bạn có khỏe không? |
Saya sihat, terima kasih | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
siapa nama awak | Tên bạn là gì? |
Nama saya Anna | Tên tôi là Anna |
awak dari mana? | Bạn đến từ đâu? |
Adakah anda bercakap bahasa Inggeris? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
saya tak faham | Tôi không hiểu |
Bolehkah anda mengulanginya? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Tolong cakap perlahan-lahan | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Mã Lai | Nghĩa |
|---|---|
terima kasih | Cảm ơn |
Terima kasih banyak-banyak | Cảm ơn rất nhiều |
Sama-sama | Không có gì |
tolong | làm ơn |
maaf | xin lỗi |
maafkan saya | Xin phép |
ya | vâng |
tidak | không |
| tiếng Mã Lai | Nghĩa |
|---|---|
Tolong! | Cứu với! |
Di mana bilik air? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Berapa harga ini? | Cái này bao nhiêu? |
Bil, tolong | Cho tôi tính tiền |
Saya mahu air | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Mã Lai | Nghĩa |
|---|---|
saya sayang awak | Anh yêu em |
tahniah | Chúc mừng |
selamat hari jadi | Chúc mừng sinh nhật |
Bersulang! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Mã Lai