Số đếm trong tiếng Mã Lai
Học đếm bằng tiếng Mã Lai: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Mã Lai | Số |
|---|---|
kosong | 0không |
satu | 1một |
dua | 2hai |
tiga | 3ba |
empat | 4bốn |
lima | 5năm |
enam | 6sáu |
tujuh | 7bảy |
lapan | 8tám |
sembilan | 9chín |
sepuluh | 10mười |
sebelas | 11mười một |
dua belas | 12mười hai |
tiga belas | 13mười ba |
empat belas | 14mười bốn |
lima belas | 15mười lăm |
enam belas | 16mười sáu |
tujuh belas | 17mười bảy |
lapan belas | 18mười tám |
sembilan belas | 19mười chín |
dua puluh | 20hai mươi |
tiga puluh | 30ba mươi |
empat puluh | 40bốn mươi |
lima puluh | 50năm mươi |
enam puluh | 60sáu mươi |
tujuh puluh | 70bảy mươi |
lapan puluh | 80tám mươi |
sembilan puluh | 90chín mươi |
seratus | 100trăm |
seribu | 1000nghìn |