Bộ Anki gồm các từ tiếng Mã Lai về chủ đề Đồ uống, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Mã Lai sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Mã Lai | tiếng Việt |
|---|---|
| koko | cacao |
| air berkarbonat | nước có ga |
| wain bersoda | rượu sủi bọt |
| minuman telur | rượu trứng |
| kopi putih | cà phê sữa |
| air | nước |
| tequila | tequila |
| te herba | trà thảo mộc |
| kola | coca |
| kehalusan |
| sự tinh tế |
| te ais | trà đá |
| champagne | rượu sâm panh |
| lager | lager |
| tulus | thân thiện |
| kapucino | cà phê cappuccino |
·