Bộ Anki gồm các từ tiếng Hàn về chủ đề Trang điểm và mỹ phẩm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Hàn | tiếng Việt |
|---|---|
| 눈썹Brush | bàn chải lông mày |
| 假睫毛 | lông mi giả |
| 립 브러시 | bàn chải môi |
| 향 | hương thơm |
| 선크림 | kem chống nắng |
| 가위 | cái kéo |
| 피어스 | khuyên tai xỏ lỗ |
| 구강청정제 | nước súc miệng |
| 탈크 가루 | bột talc |
| 세정제 |
| chất tẩy rửa |
| 메이크업 키트 | bộ trang điểm |
| 마스크 | khẩu trang |
| 면도 크림 | kem cạo râu |
| 비누 | xà phòng |
| 마스크 | mặt nạ |
·