Học đếm bằng tiếng Hungary: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Hungary | Số |
|---|---|
nulla | 0không |
egy | 1một |
kettő | 2hai |
három | 3ba |
négy | 4bốn |
öt | 5năm |
hat | 6sáu |
hét | 7bảy |
nyolc | 8tám |
kilenc | 9chín |
tíz | 10mười |
tizenegy | 11mười một |
tizenkettő | 12mười hai |
tizenhárom | 13mười ba |
tizennégy | 14mười bốn |
tizenöt | 15mười lăm |
tizenhat | 16mười sáu |
tizenhét | 17mười bảy |
tizennyolc | 18mười tám |
tizenkilenc | 19mười chín |
húsz | 20hai mươi |
harminc | 30ba mươi |
negyven | 40bốn mươi |
ötven | 50năm mươi |
hatvan | 60sáu mươi |
hetven | 70bảy mươi |
nyolcvan | 80tám mươi |
kilencven | 90chín mươi |
száz | 100trăm |
ezer | 1000nghìn |