Học đếm bằng tiếng Hindi: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Hindi | Phát âm | Số |
|---|---|---|
शून्य | shunya | 0không |
एक | ek | 1một |
दो | do | 2hai |
तीन | teen | 3ba |
चार | char | 4bốn |
पाँच | paanch | 5năm |
छह | chhah | 6sáu |
सात | saat | 7bảy |
आठ | aath | 8tám |
नौ | nau | 9chín |
दस | das | 10mười |
ग्यारह | gyarah | 11mười một |
बारह | barah | 12mười hai |
तेरह | terah | 13mười ba |
चौदह | chaudah | 14mười bốn |
पंद्रह | pandrah | 15mười lăm |
सोलह | solah | 16mười sáu |
सत्रह | satrah | 17mười bảy |
अठारह | atharah | 18mười tám |
उन्नीस | unnis | 19mười chín |
बीस | bees | 20hai mươi |
तीस | tees | 30ba mươi |
चालीस | chalis | 40bốn mươi |
पचास | pachas | 50năm mươi |
साठ | saath | 60sáu mươi |
सत्तर | sattar | 70bảy mươi |
अस्सी | assi | 80tám mươi |
नब्बे | nabbe | 90chín mươi |
सौ | sau | 100trăm |
हज़ार | hazar | 1000nghìn |