Phiếu bài tập PDF in được để học các từ tiếng Do Thái về chủ đề Môi trường. Đọc danh sách từ, rồi luyện tập: nối từ với nghĩa bằng tiếng Việt, viết từ cho một nghĩa và viết nghĩa của một từ. Đáp án là tuỳ chọn.
| tiếng Do Thái | tiếng Việt |
|---|---|
| נָטוּשׁ | hoang vắng |
| שמורת ביוספרה | khu dự trữ sinh quyển |
| דלקים מאובנים | nhiên liệu hóa thạch |
| מתכלה ביולוגית | phân hủy sinh học |
| מים | nước |
| מטמנה | bãi rác |
| ידידותי לסביבה | thân thiện với môi trường |
| דליפה | rò rỉ |
| חור באוזון | lỗ thủng tầng ozone |
| שמור |
| bảo tồn |
| משאבי טבע | tài nguyên thiên nhiên |
| יער | rừng |
·