Học đếm bằng tiếng Do Thái: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Do Thái | Phát âm | Số |
|---|---|---|
אפס | afes | 0không |
אחד | achad | 1một |
שתיים | shti'im | 2hai |
שלוש | shlosh | 3ba |
ארבע | arba | 4bốn |
חמש | chamesh | 5năm |
שש | shesh | 6sáu |
שבע | shba | 7bảy |
שמונה | shmona | 8tám |
תשע | tisha | 9chín |
עשר | asher | 10mười |
אחת עשרה | achat esre | 11mười một |
שתים עשרה | shteim esre | 12mười hai |
שלוש עשרה | shlosh esra | 13mười ba |
ארבע עשרה | arba esre | 14mười bốn |
חמש עשרה | chamesh esra | 15mười lăm |
שש עשרה | shesh esra | 16mười sáu |
שבע עשרה | shba esra | 17mười bảy |
שמונה עשרה | shmona esra | 18mười tám |
תשע עשרה | tisha esra | 19mười chín |
עשרים | esrim | 20hai mươi |
שלושים | shloshim | 30ba mươi |
ארבעים | arbe'im | 40bốn mươi |
חמישים | chmishim | 50năm mươi |
שישים | shishim | 60sáu mươi |
שבעים | shav'im | 70bảy mươi |
שמונים | shmonim | 80tám mươi |
תשעים | tishe'im | 90chín mươi |
מאה | ma'a | 100trăm |
אלף | alf | 1000nghìn |