Bộ Anki gồm các từ tiếng Do Thái về chủ đề Công nghệ, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Do Thái sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Do Thái | tiếng Việt |
|---|---|
| אוזניות | tai nghe |
| אחסון | lưu trữ |
| מחשב שולחני | máy tính để bàn |
| רב-משתמש | đa người dùng |
| מקלדת | bàn phím |
| אוזניות | tai nghe |
| פלט | đầu ra |
| מידע | thông tin |
| אודיו | âm thanh |
| שלט רחוק |
| điều khiển từ xa |
| מצלמה | máy ảnh |
| מעבד | bộ xử lý |
| מצלמת רשת | webcam |
| צפיפות כפולה | mật độ kép |
| להרכיב | lắp ráp |
·