Bộ Anki gồm các từ tiếng Do Thái về chủ đề Đồ uống, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Do Thái sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Do Thái | tiếng Việt |
|---|---|
| קקאו | cacao |
| מים מוגזים | nước có ga |
| יין מבעבע | rượu sủi bọt |
| חלבון ביצה | rượu trứng |
| קפה לבן | cà phê sữa |
| מים | nước |
| טקילה | tequila |
| תה צמחים | trà thảo mộc |
| קולה | coca |
| מיומנות |
| sự tinh tế |
| תה קר | trà đá |
| שמפניה | rượu sâm panh |
| לאגר | lager |
| לבבי | thân thiện |
| קפוצ'ינו | cà phê cappuccino |
·