Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Đức: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
Hallo | xin chào |
Hi | chào |
Guten Morgen | Chào buổi sáng |
Guten Tag | Chào buổi chiều |
Guten Abend | Chào buổi tối |
Gute Nacht | Chúc ngủ ngon |
Tschüss | tạm biệt |
Bis später | Hẹn gặp lại |
Bis morgen | Hẹn mai gặp lại |
Willkommen | chào mừng |
Freut mich, Sie kennenzulernen | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
Wie geht es dir? | Bạn có khỏe không? |
Mir geht es gut, danke | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Wie heißt du? | Tên bạn là gì? |
Mein Name ist Anna | Tên tôi là Anna |
Woher kommst du? | Bạn đến từ đâu? |
Sprechen Sie Englisch? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Ich verstehe es nicht | Tôi không hiểu |
Kannst du das wiederholen? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Bitte sprechen Sie langsam | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
Danke | Cảm ơn |
Vielen Dank | Cảm ơn rất nhiều |
Gern geschehen | Không có gì |
Bitte | làm ơn |
Entschuldigung | xin lỗi |
Verzeihung | Xin phép |
ja | vâng |
nein | không |
| tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
Hilfe! | Cứu với! |
Wo ist die Toilette? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Wie viel kostet das? | Cái này bao nhiêu? |
Bitte die Rechnung | Cho tôi tính tiền |
Ich hätte gerne etwas Wasser | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
Ich liebe dich | Anh yêu em |
Herzlichen Glückwunsch | Chúc mừng |
Alles Gute zum Geburtstag | Chúc mừng sinh nhật |
Prost! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Đức