Học đếm bằng tiếng Đức: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Đức | Số |
|---|---|
null | 0không |
eins | 1một |
zwei | 2hai |
drei | 3ba |
vier | 4bốn |
fünf | 5năm |
sechs | 6sáu |
sieben | 7bảy |
acht | 8tám |
neun | 9chín |
zehn | 10mười |
elf | 11mười một |
zwölf | 12mười hai |
dreizehn | 13mười ba |
vierzehn | 14mười bốn |
fünfzehn | 15mười lăm |
sechzehn | 16mười sáu |
siebzehn | 17mười bảy |
achtzehn | 18mười tám |
neunzehn | 19mười chín |
zwanzig | 20hai mươi |
dreißig | 30ba mươi |
vierzig | 40bốn mươi |
fünfzig | 50năm mươi |
sechzig | 60sáu mươi |
siebzig | 70bảy mươi |
achtzig | 80tám mươi |
neunzig | 90chín mươi |
hundert | 100trăm |
tausend | 1000nghìn |